|
CHI |
|
Trợ cấp |
Ân Nhân |
Ngày |
USD |
 |
|
Đào Công (war
veteran) |
Mrs. Trương Mỹ Duyên |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Đào Nhơn
(war veteran) |
Mrs. Trương Mỹ Duyên |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Đoàn Văn Minh
(war veteran) |
Mrs. Vũ Hương |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Đỗ Hoàng
(war veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Huỳnh Văn Phương
(war veteran) |
Mrs. Sophia Yến Vũ |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Lê Kỷ
(war veteran) |
Mr. Phùng Đăng Hóa |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Lê Văn Đồng
(war veteran) |
Mrs. Trương Mỹ Duyên |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Nguyễn Cu
(war veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Nguyễn Hạnh (war
veteran) |
Mrs. Trương Mỹ Duyên |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Nguyễn Ngọc Đen
(war veteran) |
Mr. Đào B. Sơn |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Nguyễn Tấn Vạn (war
veteran) |
Mrs. Trương Mỹ Duyên |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Nguyễn Thiện (war
veteran) |
Mr. & Mrs. Nguyễn T. Dũng
Lữ Kim Thanh |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Nguyễn Sư Giao
(war veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Phan Lộc
(war veteran) |
Mr. Phùng Đăng Hóa |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Phan Phước Hân
(war veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Trần Chí
(war veteran) |
Mrs. Trương Mỹ Duyên |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Trần Đính (war
veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Trần Văn Bi
(war veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Trần Văn Sáu (war
veteran) |
Mrs. Sophia Yến Vũ |
11/1/2005 |
50.00 |
|
Vũ Văn Hùng
(war veteran) |
Phở Hòa (Mountain View) |
11/1/2005 |
100.00 |
|
Lệ phí gian hàng hội chợ Tết San Francisco |
11/1/2005 |
87.50 |
|
Trợ giúp 20 TPB |
|
13/1/2005 |
1,528.00 |
|
Trợ giúp LHCQN |
|
20/1/2005 |
200.00 |
|
Trợ giúp TPB Lâm Tân Nhơn |
|
25/1/2005 |
500.00 |
|
Trợ giúp TPB Nguyễn Văn Hổ |
|
4/2/2005 |
123.00 |
 |
|
|
|
Tổng cộng |
|
|
3,888.50 |