English  |  Français

 

 



 

Thời gian từ 1/1/2008 cho đến 12/31/2008 

CHI
Trợ cấp

CAD

 USD 

Ô. Nguyễn Ngọc Tuấn  (TPB) Ân nhân: AC-Canada

80.00

 

Trung Tâm nuôi trẻ khiếm thị (Bừng Sáng)  Ân nhân: Tú Đức

80.00

 

Trung Tâm nuôi trẻ khiếm thị (Bừng Sáng) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

150.00

Ô. Nguyễn Khênh (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Trường nuôi dạy trẻ mồ côi Đức Sơn  Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Văn Đàng

80.00

 

Ô. Nguyễn Ấu  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Chánh  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Đình Hy  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Phan Phước Hân  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Trần Trọng Hồng  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Lê Văn Khôi  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Mai Đình Ánh  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Tất Vẳng  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Khoan  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Tàu (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Đinh Văn Tiệp (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Ngọc Đường (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Phạm Văn Đài (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Bùi Văn Mười (TPB) Ân nhân: Em Andrea Nguyễn

 

50.00

Ô. Lê Văn Thiện (tật nguyền) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Phạm Văn Bé (TPB) Ân nhân: Em Andrea Nguyễn

 

50.00

Ô. Phạm Văn Thông (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Châu Tô (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Thân Văn Lý (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Vũ Thế Học (TPB) Ân nhân: Em Andrea Nguyễn

 

50.00

Ô. Nguyễn Công lý (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Trần Văn Bảy (TPB) Ân nhân: Em Andrea Nguyen

 

50.00

Ô. Huỳnh Văn Thầu  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Hồ Đăng Hoàng (TPB) Ân nhân: Tú Đức

60.00

 

Ô. Nguyễn Thanh Lâm (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Văn Đàng

60.00

 

Ô. Nguyễn Văn Bảy (TPB) Ân nhân: Ông David Truong

60.00

 

Ô. Nguyễn Văn Viện (TPB) Ân nhân: Ông Bà Khuong Vo Thanh

100.00

 

Ô. Đặng Minh Tiến  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Lương văn Kim  (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Ngọc Đường (TPB) Ân nhân: AC-USA

 

50.00

Ô. Nguyễn văn Chính  (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Hồng  (TPB) Ân nhân: AC-USA

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Mười  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Phan Hoài Bảo  (TPB) Ân nhân: AC-USA

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Hợi  (TPB) Ân nhân: AC-USA

 

50.00

Ô. Phan Ngọc Ẩn  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Trần Tô Hà  (TPB) Ân nhân: Bà Josiane Lam

60.00

 

Ô. Nguyễn An Thịnh  (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Cư  (TPB) Ân nhân: AC-USA

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Cách  (TPB) Ân nhân: Cô Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Ngô Văn Sơn (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Nguyễn Văn Giáo (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Doãn Bá Chánh (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Huỳnh Khương (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Nguyễn Đức Nhung (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Nguyễn Hữu Thiêng (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Cô Nguyễn Thị Mỹ Nương (học sinh) Ân nhân: Ông Khiem Vo Thanh & AC Canada

60.00

 

Cô Trần Minh Trân (học trò) Ân nhân: Bà Viviane Khoury & AC Canada

60.00

 

Ô. Huỳnh Tốt (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

Ô. Trần Bổng (TPB) Ân nhân: Bà Janie Nguyễn

 

50.00
Ô. Phạm Ngọc Mân (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Cao văn Nhâm  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Đặng Ngọc Bửu  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Lê Hùng Tâm  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Lê Văn Thanh (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Mai (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Vũ Đình Xứng (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Đinh Phan Hoanh (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Cô Hoàng Kiều Nhã Uyên (học sinh) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

100.00

Ô. Nguyễn Quang Sự  (học sinh/con TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

100.00

Ô. Nguyễn Thanh Thảo (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Hùng (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Sâm (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Tổng cộng

1,180.00

2,700.00

 
THU

CAD

USD

Số tiền còn lại

524.00

2,809.49

Ân Nhân

1,245.00

2,250.00

Cơ sở & Tổ chức - -

Tổng cộng

1,769.00

5,059.49

 
CÒN LẠI
 

  CAD 

USD

Tổng cộng

589.00

2,359.49

 
 
 
Copyright 2003-2011 Association Compassion