English  |  Fraais

 

 



 

Thời gian kể từ ngày 1/1/2007 đến ngày 31/12/2007

 

Trợ cấp

 

CAD

USD

Ô. Lê Văn Thanh (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Lương Văn Kim (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Ngọc Đường (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Chính (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Hồng (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Mười (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

80.00

Ô. Nguyễn Văn Quyến (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Ngôn (TPB) Ân nhân: AC-Canada

60.00

 

Ô. Nguyễn Văn Cư (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Đổ Minh Thuận (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Cô Đặng Thủy Vy (học sinh nghèo) Ân nhân: Cô Huỳnh Thị Lệ Hoa

60.00

 

Cô Đổng Thị Thoa (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Bùi Ngọc Quỳnh

60.00

 

Cô Huỳnh Thị Thủ (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Bùi Ngọc Quỳnh

60.00

 

Cô Huỳnh Thị Linh (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Bùi Ngọc Quỳnh

60.00

 

Cô Phạm Thị Ngọc Thắng (học sinh nghèo) Ân nhân: Ông Trần Trọng Nghĩa

60.00

 

Cô Trần Thị Kim Tuyển (học sinh nghèo) Ân nhân: Ông Trần Trọng Nghĩa

60.00

 

Ô. Nguyễn Tấn Xuân (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Ô. Trần Văn Cư  (TPB) Ân nhân: Ông Bà Nguyễn Quang Tiến

 

50.00

Cô Đặng Thị Gẫm  (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Lê Cảnh Huy

 

50.00

Cô Đặng Thị Ngọc Hiền  (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Lê Cảnh Huy

 

50.00

Cô Huỳnh Thị Ngọc Hiểm  (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Lê Cảnh Huy

 

50.00

Cô Nguyễn Thị Cẩm Chi (học sinh nghèo) Ân nhân: Bà Lê Cảnh Huy

 

50.00

Ô. Bùi Văn Mười (TPB) Ân nhân: Cô Andrea Nguyễn

 

50.00

Ô. Lê Văn Thiện (tật nguyền) Ân nhân: Bà Janie Nguyễn

 

50.00

Ô. Võ Quyền (tật nguyền) xe ba bánh Ân nhân: AC-USA

 

200.00

Ô. Vũ Thế Học (TPB) Ân nhân: Bà Janie Nguyễn

 

50.00

Ô. Huỳnh Văn Bốn (TPB) Ân nhân: Cô Andrea Nguyễn

 

50.00

Ô. Lê Thánh Bá (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Cô Hồ Thị Kiểm (Nữ tu) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Võ Văn Hai  (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Ô. Võ Văn Thức (TPB) Ân nhân: AC Canada

60.00

 

Người nghèo ở Hà Tỉnh Ân nhân: AC Canada

160.00

 

Ô. Nguyễn Ngọc Tuấn (TPB) Ân nhân: AC Canada

65.00

 

Ô. Nguyễn Văn Viện  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Đinh Văn Xuân (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Phạm Văn Bé (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Ngô Thành Phương  (TPB) Ân nhân: Cô Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Mai  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Viết Quý  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Bùi Văn Oanh  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Em Nguyễn Thị Thảo Chi  (học sinh nghèo)  Ân nhân: Bà Trần Thị Thu Hồng

220.00

 

Ô. Đặng Văn Quí  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Lê Văn Minh  (TPB) Ân nhân: Ông Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Trần Văn On  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Đổ Thành Công  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Lê Đình Phúc  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Cô Nguyễn Thị Bạch Lan  (TPB) Ân nhân: AC Canada

50.00

 

Ô. Nguyễn Văn Vức  (TPB) Ân nhân: Cô Mendonca Ming

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Sâm  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Phạm Văn Thông  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Thang Hoà  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Mai Thành Lập  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Hùng  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Bùi Ngọc Quới  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Hà Quốc Tuấn  (TPB) Ân nhân: AC Canada

50.00

 

Ô. Nguyễn Văn Hùng  (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Trường Chuyên Biệt Vi Nhân Ân nhân: AC-USA

 

50.00

Ô. Nguyễn Văn Bưởi (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Phan Năng Thu (TPB) Ân nhân: Bà Mendonca Ming

 

50.00

Em Nguyễn Trần Trọng Hiếu (học sinh nghèo) Ân nhân: Tú Đức

100.00

 
Ô. Đào Ngọc Khanh  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Nguyễn Thanh Thảo  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Ô. Phạm Văn Hiến  (TPB) Ân nhân: Bà Nguyễn Ái Mỹ

 

50.00

Tổng cộng

1,305.00

2,480.00

 
THU

CAD

USD

Số tiền còn lại

899.00

1,569.00

Ân Nhân

930.00

3,720.00

Cơ sở & Tổ chức - -

Tổng cộng

1,829.00

5,289.00

 
CÒN LẠI
 

  CAD 

USD

Tổng cộng

524.00

2,809.49

 
 
 
Copyright 2003-2006 Association