| Bà Ngô Thị Hoà Diễm (chữa bệnh) Ân nhân: AC-USA
|
|
100.00 |
| Yểm trợ nhà thờ (Tỉnh Khánh Hòa) Ân nhân: Bà Châu
|
500.00 |
|
| Ô. Ngô Hương Hủ (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Ô. Nguyễn Văn Mùi (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Ô. Lê Văn Điển (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
150.00 |
|
| Ô. Nguyễn Văn Viện (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Ô. Tạ Kim Hương (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Ô. Nguyễn Ngọc Đường (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Phạm Văn Đài (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Huỳnh Văn Bốn (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Văn Hồng (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Văn Mười (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Phan Hoài Bão (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Phan Ngọc Ẩn (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Văn Cư (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Phạm Văn Cao (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Văn Sơ (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Hồ Văn Giàu (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Lê Thành Bá (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Ngô Tấn Đức (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Võ Văn Hai (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Bùi Văn Oanh (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Huỳnh Văn Thầu (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Trần Địch (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Lê Nhân (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
100.00 |
| Ô. Nguyễn Thanh Mai (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Trịnh Văn Thanh (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Thanh Lâm TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Trần Văn Bảy (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Thanh Mai (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Văn Thé (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Đinh Văn Tiệp (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Lê Châu (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Viết Quý (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Phạm Văn Lữ (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Võ Văn Thức (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| (Tiền học con TPB) Ân nhân: AC Canada
|
110.00 |
|
| Ô. Huỳnh Văn Sang (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Ô. Lê Văn Điễn (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Ô. Nguyễn Văn Hùng (TPB) Ân nhân: AC Canada
|
60.00 |
|
| Tiền học con TPB Ân nhân: AC-USA
|
|
150.00 |
| (Tiền học con TPB) Ân nhân: AC Canada
|
135.00 |
|
| (Tiền học con TPB) Ân nhân: AC Canada
|
235.00 |
|
| Lệ phí di chuyển cho công tác từ thiện tại Việt Nam Ân nhân: AC-USA
|
|
325.00 |
| Ô. Phạm ngọc Mân (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Ba (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Huỳnh Khương (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Lê Quý (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Lê Thôi (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Ngô Văn Quế (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Ngô Viết Khoa (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Ngô Viết Thanh (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Bảy (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Đình Hy (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Đơn (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Duy Linh (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Lượm (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Thành Thanh (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Nguyễn Tích (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |
| Ô. Phạm Thanh Tài (TPB) Ân nhân: AC-USA
|
|
50.00 |